Hành trình số

Top 7 thẻ tín dụng ngân hàng tốt nhất năm 2026

9
phút đọc
Đăng ký
100% online
Mở thẻ ngay

Thẻ tín dụng đang dần trở thành phương thức thanh toán quen thuộc trong chi tiêu hàng ngày tại Việt Nam, được nhiều người ưu tiên lựa chọn nhờ sự tiện lợi cùng các chương trình ưu đãi hấp dẫn. Tuy nhiên, trước vô số sản phẩm thẻ trên thị trường, không ít người cảm thấy bối rối khi mới bắt đầu tìm hiểu. Bài viết này sẽ cùng bạn để điểm qua những thẻ tín dụng tốt nhất tại Việt Nam trong năm 2026 và phân tích kỹ lưỡng điểm mạnh của từng loại. Thông tin này sẽ giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định mở thẻ phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

1. Thẻ tín dụng TPBank EVO 

Đối tượng phù hợp: Thẻ tín dụng TPBank EVO lý tưởng cho những người thường xuyên mua sắm online và sử dụng dịch vụ trực tuyến (vé máy bay, khách sạn) vì có cơ chế hoàn tiền trực tiếp, đơn giản. Điểm nổi bật là thẻ TPBank EVO phù hợp với những khách hàng muốn chia nhỏ các khoản chi tiêu thành trả góp. Khác với các thẻ tín dụng thông thường có quy định giá trị giao dịch tối thiểu để được trả góp, thẻ TPBank EVO cho phép chuyển đổi trả góp mà không cần lo lắng về mức tối thiểu.

Thẻ tín dụng TPBank EVO
Thẻ tín dụng TPBank EVO

Tính năng nổi bật:

  • Hoàn tiền đến 10% khi chi tiêu online hoặc theo nhóm hoàn tiền
  • Miễn phí thường niên năm đầu tiên
  • Miễn phí thường niên năm tiếp theo nếu tổng chi tiêu năm trước đạt 100.000.000đ
  • Trả góp 0% lãi suất
  • Áp dụng chuyển đổi trả góp với mọi chi tiêu
  • 4 Kỳ hạn trả góp linh hoạt (3,6,9,12 tháng)
  • Miễn lãi đến 45 ngày
  • Cùng nhiều chương trình ưu đãi khác với các thương hiệu lớn như Agoda, Klooks, Shopee, Trip.com, Grab,...

Biểu phí cơ bản Thẻ TPBank EVO:

Loại phí Mức phí
Phí thường niên 495.000 VNĐ/năm (miễn phí năm đầu)
Phí trả góp 0% lãi suất/tháng
Lãi suất thẻ 2,99% – 3,99%
Phí rút tiền mặt 4,4% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 4,4% số tiền chậm thanh toán
Phí chuyển đổi trả góp 1,99% – 6,99% (tùy kỳ hạn)
Phí quản lý giao dịch ngoại tệ 1,1% giá trị giao dịch

2. Thẻ tín dụng VIB Rewards Unlimited

Đối tượng phù hợp: Người dùng muốn tích điểm thưởng khi chi tiêu hằng ngày, đặc biệt là nhóm mua sắm, siêu thị, chi tiêu đa danh mục, và cần một dòng thẻ có hạn mức tương đối cao để dùng lâu dài. Thẻ phù hợp với những ai thích quản lý thẻ trên app và tối ưu điểm thưởng theo kỳ sao kê.

Thẻ tín dụng VIB Rewards
Thẻ tín dụng VIB Rewards Unlimited

Tính năng nổi bật:

  • Tích luỹ điểm thưởng 1.000đ tương ứng với 1, 5, hoặc 10 điểm thưởng (tùy điều kiện/nhóm chi tiêu).
  • Hạn mức từ 15 triệu.
  • Quản lý thẻ nhanh trên ứng dụng MyVIB (theo thông tin giới thiệu thẻ trên website VIB).
  • Có các chương trình ưu đãi/khuyến mại theo từng giai đoạn (ví dụ: hoàn/miễn phí thường niên theo điều kiện chi tiêu).

Biểu phí cơ bản Thẻ VIB Rewards Unlimited:

Loại phí Mức phí
Phí thường niên 499.000 VNĐ/năm
Phí giao dịch ngoại tệ 3,5% giá trị giao dịch
Phí chậm thanh toán 4% số tiền chậm thanh toán
Phí vượt hạn mức 4% số tiền vượt
Phí rút tiền mặt 4% số tiền giao dịch
Lãi suất trả góp 0,6% – 2%/tháng
Phí chuyển đổi trả góp 2,49% – 6,49% (tùy kỳ hạn)

3. Thẻ tín dụng Techcombank Spark

Đối tượng phù hợp: Thẻ Techcombank Spark là lựa chọn phù hợp cho những ai muốn tích điểm từ các nhóm chi tiêu phổ biến như ăn uống, mua sắm trực tuyến, du lịch và giải trí. Ngoài ra, thẻ còn giúp bạn quản lý dòng tiền linh hoạt hơn nhờ thời gian miễn lãi lên đến 55 ngày, đồng thời có thể tận dụng ưu đãi miễn phí thường niên nếu đạt ngưỡng chi tiêu theo quy định của ngân hàng.

Thẻ tín dụng Techcombank Spark
Thẻ tín dụng Techcombank Spark

Tính năng nổi bật:

  • Tích điểm mọi giao dịch với các mức tuỳ theo nhóm chi tiêu, tối đa 500.000 điểm/tháng
  • Miễn lãi lên đến 55 ngày nếu thanh toán đầy đủ đúng hạn
  • Hạn mức từ 50 triệu VNĐ
  • Trả góp qua thẻ với phí chuyển đổi theo công thức 0,6%/tháng × giá trị giao dịch × số tháng 
  • Hỗ trợ thanh toán chạm , 3D Secure cho giao dịch online và quản lý thẻ trên ứng dụng

Biểu phí cơ bản thẻ Techcombank Spark:

Loại phí Mức phí
Phí thường niên 899.000 VNĐ/năm
Lãi suất mua sắm 32,8%/năm
Phí rút tiền mặt 4% x số tiền giao dịch
Thanh toán tối thiểu 5% tổng dư nợ cần thanh toán
Phí giao dịch ngoại tệ 2,59% x số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 6% số tiền chậm thanh toán

4. Thẻ tín dụng UOB PRVI Miles

Đối tượng phù hợp: Người hay đi công tác hay đi du lịch, phát sinh chi tiêu ngoại tệ, muốn tích điểm đổi dặm bay theo kế hoạch dài hạn và tận dụng thêm đặc quyền như phòng chờ sân bay và bảo hiểm du lịch.

Thẻ tín dụng UOB PRVIMILES
Thẻ tín dụng UOB PRVIMILES

Tính năng nổi bật:

  • Tích lũy điểm thưởng cho các giao dịch ngoại tệ, vé máy bay và cửa hàng miễn thuế
  • 8 lượt sử dụng phòng chờ sân bay miễn phí/năm tại hơn 1.700 lounge (qua Priority Pass, áp dụng cho chủ thẻ chính).
  • Bảo hiểm du lịch toàn diện với quyền lợi đến 5 tỷ VND cho tai nạn cá nhân trong chuyến đi và 10 triệu VND cho các sự cố phát sinh.

Biểu phí cơ bản thẻ UOB PRVI Miles:

Loại phí Mức phí
Phí thường niên thẻ chính 1.500.000 VNĐ/năm
Lãi suất 35%/năm
Lãi suất rút tiền mặt 35%/năm
Phí chậm thanh toán 2% tổng khoản thanh toán đến hạn
Phí rút tiền mặt 3% số tiền giao dịch
Phí giao dịch nước ngoài 1,99% giá trị giao dịch
Phí chuyển đổi trả góp (UOB SmartPay) 3,50% – 7,50%

5. Thẻ tín dụng Cake Freedom

Đối tượng phù hợp: Người dùng thích mở thẻ và quản lý 100% trên app, muốn hoàn tiền cao theo danh mục chi tiêu và ưu tiên quy trình thanh toán rõ ràng (ngày sao kê – ngày đến hạn – miễn lãi). Thẻ phù hợp với nhóm chi tiêu đều hằng tháng, biết tối ưu theo danh mục để “ăn” hoàn tiền tối đa.

Thẻ tín dụng Cake Freedom
Thẻ tín dụng Cake Freedom

Tính năng nổi bật:

  • Hoàn tiền 20% tối đa 200.000 VNĐ 
  • Được tuỳ chọn 05 danh mục chi tiêu (03 danh mục cố định + 02 danh mục linh hoạt)

Biểu phí cơ bản Thẻ tín dụng Cake Freedom 2in1:

Loại phí Mức phí
Phí phát hành thẻ vật lý 150.000 VNĐ
Phí thường niên 599.000 VNĐ/năm
Phí rút tiền mặt 4% giá trị giao dịch
Phí quản lý giao dịch ngoại tệ 4% giá trị giao dịch
Phí chậm thanh toán 5% tổng dư nợ sao kê
Phí thiết lập trả góp ban đầu 1,99%
Lãi suất mua sắm 48%/năm
Lãi suất rút tiền 48%/năm (áp dụng từ 05/02/2026)

6. Thẻ tín dụng HSBC LiveFree

Đối tượng phù hợp: Những khách hàng muốn một chiếc thẻ “ít phí – dễ dùng”, ưu tiên miễn phí phát hành/miễn phí thường niên theo điều kiện chi tiêu, đồng thời cần trả góp 0% lãi suất để mua sắm linh hoạt mà không bị áp lực dòng tiền

Thẻ tín dụng HSBC LiveFree
Thẻ tín dụng HSBC LiveFree

Tính năng nổi bật:

  • Miễn lãi lên đến 55 ngày 
  • Trả góp 0% lãi suất tại đối tác HSBC 
  • Kỳ hạn trả góp đến 24 tháng
  • Chuyển đổi trả góp cho các giao dịch từ 2.000.000đ.

Biểu phí cơ bản Thẻ tín dụng HSBC LiveFree:

Loại phí Mức phí
Phí thường niên 350.000 VNĐ/năm
Phí rút/ứng tiền mặt 4% số tiền rút
Lãi suất trả góp 0% – 0,75%/tháng
Lãi suất 39,4%/năm
Phí chậm thanh toán 4% số tiền thanh toán tối thiểu
Phí quản lý giao dịch ngoại tệ 3,75% giá trị giao dịch
Phí chuyển đổi trả góp 1,49% – 3,99%

7. Thẻ tín dụng Shinhan Hi-Point

Đối tượng phù hợp: Shinhan Hi-Point (Hạng Gold) phù hợp với người muốn tích điểm thưởng khi chi tiêu hằng ngày, đặc biệt là nhóm khách hàng có nhu cầu dùng thẻ lâu dài để đổi quà/ưu đãi. Đây cũng là lựa chọn hợp lý nếu bạn ưu tiên ngân hàng quốc tế uy tín và muốn một dòng thẻ thiên về tích điểm hơn là hoàn tiền trực tiếp.

Thẻ tín dụng Shinhan Hi-Point
Thẻ tín dụng Shinhan Hi-Point

Tính năng nổi bật:

  • Tích 0.3% điểm trên mọi giao dịch (1 điểm =1VNĐ)
  • Tích 5% điểm từ các đối tác của Shinhan
  • Trả góp 0% với giao dịch từ 3.000.000 VNĐ trở lên.
  • Chuyển đổi điểm thưởng tích lũy sang tiền mặt hoặc dặm bay Lotusmiles.

Biểu phí cơ bản Thẻ tín dụng Shinhan Hi-Point

Loại phí Mức phí
Phí thường niên 550.000 VNĐ
Phí rút/ứng tiền mặt 2,2% số tiền rút
Lãi suất trả góp 2,5% – 6,5%/tháng
Lãi suất 38%/năm
Phí chậm thanh toán 4%/tháng
Phí quản lý giao dịch ngoại tệ 2,9% giá trị giao dịch

Các tiêu chí quan trọng khi chọn thẻ tín dụng

Thẻ tín dụng ngân hàng tốt nhất không đồng nghĩa với việc thẻ đó có hạn mức cao nhất hay nhiều ưu đãi nhất. Mà là ngân hàng có sản phẩm phù hợp nhất với thói quen chi tiêu, khả năng tài chính và mục đích mở thẻ của bạn. Dưới đây là những tiêu chí quan trọng bạn nên cân nhắc:

  • Quy trình mở thẻ: Thủ tục đăng ký đơn giản, có hỗ trợ mở thẻ online, hạn chế yêu cầu chứng minh thu nhập phức tạp. Điều kiện mở thẻ có dễ không? Thời gian duyệt thẻ nhanh hay chậm?
  • Các loại phí: Phí thường niên, phí quản lý, phí phát sinh có minh bạch và dễ tối ưu (miễn phí năm đầu hoặc miễn phí trọn đời theo điều kiện).
  • Ưu đãi thẻ: Các chương trình hoàn tiền, tích điểm, giảm giá phù hợp với nhu cầu chi tiêu như mua sắm, ăn uống, du lịch.
  • Tốc độ phê duyệt: Thời gian xét duyệt nhanh, có thể sử dụng thẻ sớm cho các kế hoạch chi tiêu.
  • Hạn mức tín dụng: Ngân hàng nên cấp hạn mức đủ lớn để đáp ứng nhu cầu chi tiêu hiện tại và có chính sách tăng hạn mức rõ ràng theo thời gian sử dụng thẻ.

Việc xác định rõ các tiêu chí này sẽ giúp bạn thu hẹp lựa chọn và tìm được thẻ tín dụng phù hợp nhất để sử dụng lâu dài, thay vì chỉ chạy theo ưu đãi ngắn hạn.

Tìm thẻ tín dụng ngân hàng tốt nhất cho bản thân?

Mỗi loại thẻ tín dụng được thiết kế để phù hợp với các mục đích chi tiêu khác nhau. Để đưa ra quyết định tốt nhất, bạn cần dành thời gian xác định những yếu tố quan trọng nhất. Những tiêu chí dưới đây sẽ giúp bạn tìm được chiếc thẻ tín dụng lý tưởng, phù hợp với thói quen chi tiêu, lối sống và các mục tiêu tài chính cá nhân của mình.

Chọn thẻ tín dụng theo thói quen chi tiêu

Hãy bắt đầu bằng cách xác định rõ các khoản chi tiêu của bạn. Phân loại các khoản chi tiêu thường nhật thành các nhóm cơ bản như: tạp hóa, ăn uống, di chuyển, hoặc giải trí. Việc trực quan hóa các khoản chi này sẽ giúp bạn dễ dàng nhận ra thói quen sử dụng thẻ tín dụng hàng ngày của mình. 

Ví dụ nếu bạn là người thường xuyên mua sắm online và muốn chia nhỏ các chi tiêu sang trả góp thì thẻ tín dụng TPBank EVO là phù hợp nhất. 

Sau khi nắm được phần lớn bạn đang chi tiêu nhiều nhất cho mục nào, hãy tìm một thẻ tín dụng có chương trình ưu đãi phù hợp với những thói quen đó. Điều này sẽ giúp bạn tối đa hóa lợi ích từ số tiền bạn đã chi tiêu.

Chọn thẻ tín dụng dựa theo ưu đãi

Chọn thẻ tín dụng theo ưu đãi sẽ giúp bạn nhận được nhiều lợi ích nhất từ chính thói quen chi tiêu hằng ngày. Dưới đây là 3 hình thức phổ biến nhất để bạn lựa chọn: 

  • Hoàn tiền: Nhận lại tiền trực tiếp vào sao kê. Phổ biến, giá trị tức thì, dễ dùng.
  • Tích dặm bay: Tích điểm đổi chuyến bay, nâng hạng, kèm lợi ích du lịch (bảo hiểm, phòng chờ). Phù hợp người hay du lịch.
  • Tích điểm: Linh hoạt cao, có thể đổi thành dặm bay, quà tặng, voucher, dễ điều chỉnh.
Tip: Đừng quên kiểm tra các phần thưởng chào mừng mà ngân hàng phát hành thẻ tín dụng cung cấp. Xem xét các điều kiện nhận ưu đãi để tối đa hóa quyền lợi của bạn.

Cân nhắc phí phát sinh 

Khi chọn thẻ tín dụng, hãy ưu tiên 3 yếu tố quan trọng:

  • Phí thường niên: Nhiều thẻ miễn phí năm đầu và có thể được miễn/hoàn phí các năm sau nếu đạt mức chi tiêu. Hãy so sánh phí thực trả với lợi ích nhận được (hoàn tiền, tích điểm, ưu đãi), không nên chỉ chọn thẻ tín dụng có hạn mức cao.
  • Phí giao dịch ngoại tệ: Nếu bạn hay giao dịch hay mua sắm ở nước ngoài, cần tính thêm phí (thường khoảng ~4% tùy thẻ), và có thể phát sinh thêm phí do quy đổi tiền tệ tại điểm thanh toán.
  • Thanh toán tối thiểu: Trả tối thiểu giúp không quá hạn nhưng phần còn lại vẫn bị tính lãi. Tốt nhất hãy trả đủ sao kê hoặc bật tự động thanh toán.
Tip: Nếu có điều kiện, bạn nên trả nhiều hơn mức tối thiểu để giảm dư nợ nhanh hơn và tiết kiệm được tiền lãi.
Thẻ TPBank EVO miễn phí thường niên
Thẻ TPBank EVO miễn phí thường niên

Kiểm tra lãi suất trước khi mở thẻ tín dụng

Trước khi đăng ký thẻ, hãy kiểm tra 3 yếu tố lãi suất quan trọng: lãi suất mua sắm, thời gian miễn lãi và lãi suất rút tiền mặt (nếu bạn cần rút tiền mặt). Để hạn chế lãi phát sinh, bạn nên bật tự động thanh toán toàn bộ dư nợ, hạn chế rút tiền mặt, và khi chuyển sang trả góp hãy đọc kỹ lãi suất/phí chuyển đổi cũng như điều kiện giá trị giao dịch tối thiểu (tùy thẻ). Cuối cùng, hãy tránh thanh toán trễ và kiểm tra sao kê định kỳ để không bị phí phạt và ảnh hưởng lịch sử tín dụng.

Tip: Không nên dùng thẻ tín dụng để rút tiền ở ATM vì thường vừa bị tính phí ngay lúc rút, vừa chịu lãi suất cao và tính lãi ngay từ ngày giao dịch.

Kiểm tra điều kiện mở thẻ trước khi đăng ký

Để mở thẻ tín dụng tại Việt Nam, bạn thường cần đáp ứng các điều kiện cơ bản như độ tuổi, CCCD, nơi cư trú/làm việc và thu nhập tối thiểu (tùy ngân hàng). Nếu chưa đủ điều kiện thu nhập, bạn có thể cân nhắc thẻ tín dụng có tài sản đảm bảo như ký quỹ hoặc sổ tiết kiệm.

Bạn cũng nên kiểm tra điều kiện trước khi nộp hồ sơ, vì đăng ký nhiều lần trong thời gian ngắn có thể khiến ngân hàng tra cứu tín dụng nhiều lần và làm hồ sơ bị đánh giá rủi ro hơn.

Lưu ý: Đăng ký nhiều thẻ tín dụng trong thời gian ngắn có thể ảnh hưởng đến hồ sơ tín dụng và làm giảm khả năng được duyệt thẻ sau này. 

Thẻ tín dụng là công cụ thanh toán tiện lợi và giúp bạn tối ưu hóa chi tiêu theo thói quen sinh hoạt. Khi lựa chọn thẻ, bạn nên nghiên cứu kỹ biểu phí, lãi suất và điều kiện mở thẻ để đảm bảo lợi ích nhận được tương xứng với chi phí. Khi đã sở hữu được chiếc thẻ cho riêng mình, bạn hãy theo dõi các cập nhật về chương trình khuyến mãi trên các kênh chính thống của thẻ hoặc ngân hàng phát hành để tận dụng tối đa các lợi ích mà thẻ mang lại.