Smart money

Lãi suất thẻ tín dụng ngân hàng nào thấp nhất 2026?

7
phút đọc
Đăng ký
100% online
Mở thẻ ngay

Bạn đang băn khoăn không biết nên mở thẻ tín dụng ở đâu để nhận được lãi suất thẻ tín dụng tốt nhất trong năm 2026? Thực tế, giữa hàng loạt ngân hàng việc tìm ra một "bến đỗ" tài chính vừa túi tiền không hề đơn giản. Bài viết này sẽ đồng hành cùng bạn để giúp bạn dùng thẻ tín dụng thật thảnh thơi mà không lo gánh nặng chi phí. Hãy cùng EVO khám phá ngay những lựa chọn sáng giá nhất nhé!

Top 5 thẻ tín dụng có lãi suất thấp

Nếu bạn đang tìm “lãi suất thẻ tín dụng ngân hàng nào thấp nhất 2026”, nhóm thẻ hạng cao ở các ngân hàng lớn thường có mức lãi tốt hơn. Dưới đây là Top 5 theo lãi suất mua sắm trong hạn (tham khảo theo biểu phí/lãi suất công bố; ngân hàng có thể điều chỉnh theo từng thời kỳ).

Bảng so sánh lãi suất thẻ tín dụng theo ngân hàng:

Thứ hạng Ngân hàng / Thẻ Lãi suất mua sắm (trong hạn) Ghi chú nhanh
1 BIDV – Visa Easy 12%/năm Mức lãi suất mua sắm thấp so với mặt bằng chung, cần đối chiếu đúng hạng thẻ khi so sánh.
2 Vietcombank – Infinite/Signature/Platinum/World 15%/năm Nhóm thẻ cao cấp thường có lãi suất tốt hơn so với các hạng thẻ phổ thông.
3 Techcombank – Visa Infinite 16%/năm Thuộc nhóm thẻ có lãi suất thấp trong hệ sản phẩm thẻ tín dụng Techcombank.
4 Vietcombank – Hạng Vàng 17%/năm Có mức lãi suất thấp hơn hạng Chuẩn của cùng ngân hàng.
5 BIDV – Visa Infinite/Private Banking/Premier (Signature) 18%/năm Nhóm thẻ ưu tiên có lãi suất cạnh tranh, trong khi các hạng thẻ phổ thông thường cao hơn.

*Các mức lãi suất trên chỉ mang tính chất minh họa. Lãi suất có thể thay đổi tùy thuộc vào hạng thẻ, loại thẻ, và chính sách của từng ngân hàng tại từng thời điểm.

Lãi suất thẻ tín dụng là gì và hiện nay bao nhiêu?

Lãi suất thẻ tín dụng là “khoản phí” bạn phải trả khi không thanh toán đầy đủ và đúng hạn. Ở Việt Nam, lãi suất có thể được công bố theo %/năm hoặc %/tháng và chênh lệch khá lớn giữa hạng thẻ (Chuẩn/Vàng/Platinum/Infinite…). Đây là chi phí vay tiền từ ngân hàng, được tính dựa trên số dư nợ của bạn. Mỗi ngân hàng sẽ có biểu phí và mức lãi suất riêng, thường dao động từ 18% đến 29% mỗi năm, tùy thuộc vào loại thẻ và chính sách của ngân hàng.

Khi nào thẻ tín dụng bắt đầu bị tính lãi?

Một trong những lợi ích lớn nhất của thẻ tín dụng là thời gian miễn lãi. Hầu hết các thẻ tín dụng cung cấp một khoảng thời gian miễn lãi, thường là 45 ngày (một số ngân hàng có thể lên tới 55 ngày). Trong khoảng thời gian này, nếu bạn thanh toán toàn bộ số dư nợ phát sinh trong kỳ sao kê trước ngày đến hạn, bạn sẽ không bị tính lãi suất. 

3 trường hợp áp dụng lãi suất thẻ tín dụng bao gồm:

  • Bạn không thanh toán đầy đủ số dư nợ trước ngày đến hạn. Lãi suất sẽ áp dụng trên toàn bộ số tiền chưa thanh toán, tính từ ngày giao dịch phát sinh.
  • Bạn chỉ thanh toán khoản thanh toán tối thiểu. Phần dư nợ còn lại sẽ bị tính lãi.
  • Bạn rút tiền mặt từ thẻ tín dụng. Lãi suất và phí rút tiền mặt thường được áp dụng ngay lập tức, không có thời gian miễn lãi.

Lãi suất niêm yết và lãi suất thực tế khác nhau thế nào?

Lãi suất niêm yết là mức lãi suất mà ngân hàng công bố công khai, thường được hiển thị dưới dạng phần trăm (%) mỗi năm (ví dụ 15%/năm, 32,8%/năm, 2,79%/tháng…). Đây là mức lãi suất cơ bản áp dụng cho các giao dịch chi tiêu thông thường khi bạn không thanh toán đủ và đúng hạn.

Tuy nhiên, lãi suất thực tế bạn phải trả có thể cao hơn hoặc được tính khác đi trong một số trường hợp. Ví dụ, lãi suất rút tiền mặt thường cao hơn lãi suất giao dịch thông thường và không có thời gian miễn lãi. Ngoài ra, việc tính lãi suất có thể phức tạp hơn với các khoản phí phạt chậm thanh toán hoặc cách tính lãi lũy tiến trên số dư nợ cũ và mới. Do đó, bạn cần đọc kỹ biểu phí và cách tính lãi của ngân hàng để hiểu rõ chi phí thực tế.

Cách tính lãi suất thẻ tín dụng

Hiểu rõ cách tính lãi suất là chìa khóa để quản lý thẻ tín dụng hiệu quả. Dưới đây là ba trường hợp phổ biến nhất mà bạn có thể bị tính lãi:

Cách tính lãi khi thanh toán tối thiểu

Khi nào bị tính lãi: Khi bạn chỉ trả “tối thiểu”, phần dư nợ còn lại sẽ bị tính lãi (thường tính từ ngày phát sinh giao dịch).

Công thức: Lãi = Dư nợ còn lại × (LS năm / 365) × Số ngày

Ví dụ:

  • Dư nợ: 10.000.000đ
  • Trả tối thiểu 5%: 500.000đ → Dư nợ còn lại = 9.500.000đ
  • Lãi suất: 25%/năm
  • Số ngày tính lãi: 30 ngày
    Lãi = 9.500.000 × (25%/365) × 30 ≈ 195.205đ
Cách tính lãi khi thanh toán tối thiểu thẻ tín dụng

Cách tính lãi khi rút tiền mặt

Khi nào bị tính lãi: Rút tiền mặt bị tính lãi ngay từ ngày rút (không có miễn lãi) và thường có phí rút tiền.

Công thức tổng chi phí: Phí rút tiền = Số tiền rút × % phí (có thể có mức tối thiểu)

Lãi = Số tiền rút × (LS năm / 365) × Số ngày
Tổng chi phí = Phí rút + Lãi

Ví dụ:

  • Rút: 2.000.000đ
  • Phí rút: 4% → 80.000đ
  • Lãi suất: 25%/năm
  • Giữ nợ: 20 ngày
    Lãi = 2.000.000 × (25%/365) × 20 ≈ 27.397đ
    Tổng chi phí = 80.000 + 27.397 ≈ 107.397đ

Cách tính lãi khi chậm thanh toán

Khi nào bị tính lãi: Khi bạn trả sau ngày đến hạn (hoặc không trả), dư nợ bị tính lãi và thường có thêm phí trả chậm theo biểu phí.

Công thức:
Lãi = Dư nợ × (LS năm / 365) × Số ngày quá hạn
Tổng phát sinh = Lãi + Phí trả chậm (nếu có)

Ví dụ:

  • Dư nợ: 5.000.000đ
  • Lãi suất: 25%/năm
  • Quá hạn: 10 ngày
    Lãi = 5.000.000 × (25%/365) × 10 ≈ 34.247đ
    Tổng phát sinh = 34.247đ + phí trả chậm (theo ngân hàng)

Lãi suất rút tiền mặt thẻ tín dụng là bao nhiêu?

Lãi suất rút tiền mặt thẻ tín dụng thường cao hơn lãi suất cho các giao dịch chi tiêu thông thường và được áp dụng ngay lập tức, không có thời gian miễn lãi. Mức lãi suất này có thể dao động từ 20% đến 28% mỗi năm tùy thuộc vào ngân hàng và hạng thẻ.

Ví dụ như Thẻ tín dụng TPBank EVO cho phép bạn rút tối đa 50% hạn mức được phê duyệt của thẻ tín dụng tại máy ATM của TPBank hoặc các máy ATM có biểu tượng Visa trên toàn cầu. Bạn cũng có thể chủ động tăng/giảm hạn mức rút tiền mặt qua ATM tối đa trong ngày ngay trên ứng dụng TPBank Mobile.

Phí rút tiền và lãi suất khác nhau thế nào?

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa phí rút tiền mặt và lãi suất rút tiền mặt:

  • Phí rút tiền mặt: Là một khoản phí cố định hoặc phần trăm của số tiền bạn rút, được tính ngay tại thời điểm rút tiền. Khoản phí này thường dao động từ 2% đến 4% số tiền rút, với một mức phí tối thiểu nhất định (ví dụ: 50.000 VNĐ).
  • Lãi suất rút tiền mặt: Là tỷ lệ phần trăm được tính trên số tiền bạn đã rút và khoản phí rút tiền, bắt đầu từ ngày bạn thực hiện giao dịch rút tiền cho đến khi bạn hoàn trả toàn bộ số tiền đó.

Ví dụ, nếu bạn rút 1.000.000 VNĐ với phí 4% và lãi suất 25%/năm: bạn sẽ phải trả ngay 40.000 VNĐ phí, và lãi suất 25%/năm sẽ áp dụng trên 1.000.000 VNĐ từ ngày rút.

Lãi suất rút tiền mặt thẻ tín dụng
Lãi suất rút tiền mặt thẻ tín dụng

Cách chọn thẻ tín dụng lãi suất thấp phù hợp

Việc lựa chọn một chiếc thẻ tín dụng phù hợp không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm lãi suất thấp. Bạn cần xem xét tổng thể các yếu tố để đảm bảo thẻ thực sự phục vụ tốt nhu cầu tài chính cá nhân.

Khi nào nên ưu tiên lãi suất thấp?

Bạn nên ưu tiên tìm kiếm thẻ tín dụng có lãi suất thấp nếu bạn thường xuyên có xu hướng giữ lại một phần dư nợ sau ngày đến hạn thanh toán, hoặc nếu bạn dự kiến sẽ cần sử dụng thẻ cho các giao dịch lớn mà không thể thanh toán toàn bộ ngay lập tức. Trong những trường hợp này, một mức lãi suất thấp hơn sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí lãi phải trả.

Những yếu tố quan trọng hơn lãi suất (phí, miễn lãi, ưu đãi)

Ngoài lãi suất, bạn nên xem xét các yếu tố sau khi chọn thẻ tín dụng:

  • Phí thường niên: Một số thẻ có phí thường niên cao, nhưng lại đi kèm với nhiều ưu đãi. Nhiều ngân hàng như TPBank EVO, miễn phí thường niên năm đầu
  • Thời gian miễn lãi: Thẻ có thời gian miễn lãi dài hơn (ví dụ 55 ngày thay vì 45 ngày) sẽ cho bạn thêm thời gian để chuẩn bị tài chính và thanh toán mà không bị tính lãi.
  • Các chương trình ưu đãi, hoàn tiền: Nếu bạn chi tiêu nhiều cho một danh mục cụ thể (mua sắm online, ăn uống, du lịch), một chiếc thẻ có ưu đãi hoàn tiền hoặc tích điểm cho những danh mục đó có thể giúp bạn tiết kiệm nhiều hơn so với việc chỉ tập trung vào lãi suất thấp. Thẻ TPBank EVO hoàn tới 10% cho các giao dịch chi tiêu online, đây là một ưu đãi rất hấp dẫn.
  • Phí phạt: Tìm hiểu các loại phí phạt chậm thanh toán, phí vượt hạn mức để tránh những bất ngờ không mong muốn.
  • Điều kiện mở thẻ: Một số thẻ có yêu cầu chứng minh thu nhập phức tạp. TPBank EVO hỗ trợ mở thẻ 100% online chỉ cần CCCD gắn chip và không yêu cầu chứng từ chứng minh thu nhập, giúp quá trình đăng ký trở nên dễ dàng hơn.

3 sai lầm khiến bạn bị tính lãi cao

EVO đã tổng hợp 3 sai lầm phổ biến nhất mà người dùng thẻ tín dụng thường mắc phải, dẫn đến việc bị tính lãi suất cao:

  1. Chỉ thanh toán số tiền tối thiểu: Như đã giải thích ở trên, việc này khiến phần dư nợ còn lại bị tính lãi từ ngày giao dịch, gây ra gánh nặng tài chính không nhỏ.
  2. Rút tiền mặt thường xuyên: Rút tiền mặt từ thẻ tín dụng là một giao dịch đắt đỏ vì bị tính phí và lãi suất ngay lập tức, không có thời gian miễn lãi.
  3. Không kiểm soát chi tiêu: Chi tiêu vượt quá khả năng thanh toán sẽ dẫn đến việc bạn không thể trả hết nợ đúng hạn.
3 Sai lầm khiến bạn phải trả lãi suất cao
3 Sai lầm khiến bạn phải trả lãi suất cao

Câu hỏi thường gặp về lãi suất thẻ tín dụng

1) Lãi suất thẻ tín dụng bao nhiêu được xem là “thấp” ở Việt Nam?

Thường có thể xem là “thấp” khi rơi vào nhóm khoảng 12%–18%/năm (tùy hạng thẻ và ngân hàng). Tuy nhiên bạn nên so sánh cùng cách công bố (%/năm hoặc %/tháng) và đúng hạng thẻ

2) Thanh toán dư nợ tối thiểu có bị tính lãi không?

Có. Trả tối thiểu giúp bạn không bị quá hạn, nhưng phần dư nợ còn lại vẫn bị tính lãi theo quy định của ngân hàng.

3) Vì sao lãi suất thẻ tín dụng có nơi tính theo %/năm, có nơi tính theo %/tháng?

Vì mỗi ngân hàng có cách trình bày biểu phí khác nhau. Bạn nên quy đổi về cùng một chuẩn để so sánh (thường quy về %/năm) và đọc kỹ ghi chú đi kèm.

4) Nếu không trả đủ dư nợ sao kê, ngân hàng tính lãi từ ngày nào?

Tùy điều khoản từng ngân hàng. Có ngân hàng nêu rõ: nếu đến hạn bạn không trả đủ dư nợ cuối kỳ, ngân hàng sẽ tính lãi cho các giao dịch trong kỳ kể từ khi giao dịch được cập nhật trên hệ thống đến khi bạn thanh toán.

5) Lãi suất quá hạn là gì?

Là lãi suất áp dụng khi dư nợ bị chuyển quá hạn (thường do trễ hạn). Có ngân hàng quy định mức lãi quá hạn có thể bằng 150% lãi suất trong hạn.

6) Có nên mở thẻ chỉ vì lãi suất thấp không?

Không nên. Hãy chọn theo tổng chi phí thực tế (phí thường niên, phí ngoại tệ, phí trễ hạn, ưu đãi, miễn lãi) và thói quen chi tiêu. Lãi suất thấp chỉ quan trọng khi bạn thường xuyên có dư nợ trong thẻ tín dụng

Thẻ tín dụng sẽ trở thành "trợ thủ" đắc lực nếu bạn sử dụng thông minh và có kế hoạch. Việc thấu hiểu cách tính lãi cùng các rủi ro liên quan không chỉ giúp bạn chi tiêu an toàn, tránh nợ xấu mà còn xây dựng được điểm tín dụng tốt. Hy vọng những chia sẻ từ EVO đã mang đến cái nhìn chi tiết về lãi suất thẻ tín dụng. Hãy tận dụng thẻ tín dụng để tối ưu hóa tài chính trong cuộc sống hiện đại.

Đào Trọng Nhân
Digital Marketing Manager - Trusting Social

Đào Trọng Nhân có gần 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng và Fintech, tại các ngân hàng hàng đầu thị trường. Xây dựng và triển khai các chiến lược marketing cho sản phẩm thẻ tín dụng và các giải pháp tài chính hướng đến người tiêu dùng.