Tips

TOP 5 Ngân hàng có lãi suất vay thấp nhất 2026

8
phút đọc
Đăng ký
100% online
Mở thẻ ngay

Nếu bạn đang lên kế hoạch cho những mục tiêu lớn như sở hữu nhà, mua ô tô hay đơn giản là giải quyết nhu cầu tài chính cá nhân, việc nắm bắt thông tin về lãi suất vay ngân hàng là bước tối ưu để tính toán chi phí. Trong bài viết này, EVO sẽ tổng hợp chi tiết về lãi suất cho vay tại Việt Nam, hướng dẫn tính lãi suất vay, làm rõ các điều kiện cần thiết và đề xuất những ngân hàng có mức lãi suất vay thấp nhất để bạn tham khảo.

Lãi suất vay ngân hàng tại Việt Nam đang ở mức nào? 

Tính đến tháng 3/2026, mặt bằng lãi suất cho vay tại Việt Nam đang trong giai đoạn biến động tăng. Sự điều chỉnh này phản ánh sát sao các chuyển động trong chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước cũng như bối cảnh kinh tế hiện tại. Các khối ngân hàng nhà nước và ngân hàng lớn duy trì lợi thế về lãi suất cạnh tranh, các ngân hàng thương mại cổ phần lại tích cực triển khai nhiều gói vay ưu đãi đa dạng nhằm gia tăng sức hút đối với khách hàng.

Vay thế chấp vs Vay tín chấp

Để có cái nhìn tổng quan, EVO sẽ so sánh hai hình thức vay phổ biến là vay thế chấp và vay tín chấp, cùng với mức lãi suất dự kiến trong năm 2026:

  • Vay thế chấp: Đây là hình thức vay có tài sản đảm bảo (như bất động sản, sổ tiết kiệm, giấy tờ có giá...). Do có tài sản bảo đảm, rủi ro cho ngân hàng thấp hơn, nên mức lãi suất vay thế chấp thường thấp hơn đáng kể so với vay tín chấp. Dự kiến trong năm 2026, lãi suất cho vay thế chấp sẽ dao động khoảng 5% - 10%/năm, trong thời gian ưu đãi, sau đó sẽ thả nổi theo thị trường từ 12,5% - 15%/năm
  • Vay tín chấp: Hình thức vay này không yêu cầu tài sản đảm bảo, mà dựa hoàn toàn vào uy tín, lịch sử tín dụng và khả năng trả nợ của người vay. Vì rủi ro cao hơn, lãi suất vay tín chấp thường cao hơn, từ 10% - 25% mỗi năm, tùy thuộc vào ngân hàng và hồ sơ của bạn.

Lãi suất ưu đãi và lãi suất thả nổi là gì?

Khi vay ngân hàng, bạn sẽ thường gặp hai loại lãi suất chính:

  • Lãi suất ưu đãi: Đây là mức lãi suất cố định được áp dụng trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng, 24 tháng hoặc 36 tháng đầu tiên của khoản vay). Lãi suất ưu đãi thường thấp hơn lãi suất thị trường để khuyến khích khách hàng vay vốn.
  • Lãi suất thả nổi: Sau khi kết thúc thời gian ưu đãi, lãi suất cho vay sẽ được điều chỉnh định kỳ (thường là 3 hoặc 6 tháng một lần) theo biến động của thị trường. 

Lãi suất thả nổi được tính dựa trên công thức:

 Lãi suất thả nổi = Lãi suất cơ sở + Biên độ lãi suất
  • Lãi suất cơ sở: Thường là lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 hoặc 13 tháng của chính ngân hàng đó, hoặc lãi suất tham chiếu liên ngân hàng (như lãi suất huy động 4-5 ngân hàng lớn). Lãi suất cơ sở thay đổi tùy theo chính sách của ngân hàng và diễn biến thị trường.
  • Biên độ lãi suất: Là một con số cố định (ví dụ: +3%, +3.5%) mà ngân hàng cộng thêm vào lãi suất cơ sở. Biên độ này không thay đổi trong suốt thời gian vay.

Ví dụ, nếu lãi suất cơ sở là 5% và biên độ là +3.5%, thì lãi suất thả nổi của bạn sẽ là 8.5%.

Các khoản phí khác khi vay ngân hàng

Ngoài lãi suất vay, bạn cần tính đến các khoản phí sau để xác định tổng chi phí thực tế của khoản vay:

  • Phí thẩm định hồ sơ: Một số ngân hàng có thể thu phí này khi bạn nộp hồ sơ vay.
  • Phí giải ngân/phí quản lý khoản vay: Có thể là một khoản phí cố định hoặc một tỷ lệ phần trăm nhỏ trên số tiền vay, thu một lần hoặc định kỳ.
  • Phí trả nợ trước hạn: Đây là khoản phí quan trọng mà nhiều người vay thường bỏ qua. Nếu bạn muốn trả hết khoản vay sớm hơn thời hạn đã cam kết, ngân hàng sẽ thu phí này (thường từ 0.5% - 3% trên số tiền trả trước hạn).
  • Phí phạt chậm trả: Nếu bạn không thanh toán khoản vay đúng hạn, ngân hàng sẽ áp dụng phí phạt và lãi suất phạt trả chậm rất cao.
  • Phí bảo hiểm khoản vay (nếu có): Một số gói vay yêu cầu bạn mua bảo hiểm khoản vay, nhằm bảo vệ ngân hàng và người vay trong trường hợp rủi ro (như tai nạn, mất khả năng lao động).

Top 5 ngân hàng có lãi suất vay thấp nhất

Việc lựa chọn ngân hàng có lãi suất vay thấp nhất là ưu tiên hàng đầu của nhiều người. Dựa trên xu hướng thị trường và danh tiếng về các gói vay cạnh tranh, EVO gợi ý Top 5 ngân hàng sau đây mà bạn có thể tham khảo: 

Để đánh giá và chọn lọc các ngân hàng này, EVO dựa trên các tiêu chí sau:

  • Lãi suất cho vay: Mức lãi suất ưu đãi ban đầu và lãi suất thả nổi sau ưu đãi.
  • Thời gian ưu đãi: Giai đoạn áp dụng lãi suất thấp có đủ dài để bạn hưởng lợi hay không.
  • Biên độ sau ưu đãi: Biên độ cộng thêm vào lãi suất cơ sở có cạnh tranh hay không.
  • Phí kèm theo: Các loại phí khác như phí trả nợ trước hạn, phí quản lý... có minh bạch và hợp lý không.
  • Điều kiện vay: Các điều kiện về hồ sơ, thu nhập có dễ đáp ứng không.
Vay lãi suất thấp tại Ngân hàng Vietcombank
Vay lãi suất thấp tại Ngân hàng Vietcombank

Ngân hàng BIDV

BIDV thường nằm trong nhóm ngân hàng quốc doanh có lãi suất vay  mua nhà và vay mua xe cạnh tranh nhất thị trường. Điểm mạnh của BIDV là kỳ hạn cho vay dài, lãi suất thấp và biên độ sau ưu đãi ổn định.

Lãi suất tham khảo 2026:

  • Vay mua nhà: từ 5,8% – 7,2%/năm (cố định 6–12 tháng đầu)
  • Sau ưu đãi: khoảng 9% – 10,5%/năm
  • Vay mua xe: từ 6,5%/năm (ưu đãi năm đầu)

Ngân hàng Vietcombank

Là một trong những ngân hàng thương mại lớn nhất Việt Nam, Vietcombank luôn duy trì mức lãi suất thấp, mức giao động lãi suất ổn định và ưu đãi tốt trong một vài năm đầu. 

Lãi suất tham khảo 2026:

  • Vay mua nhà: từ 6,0% – 7,0%/năm
  • Sau ưu đãi: khoảng 9% – 10%/năm
  • Vay kinh doanh: từ 7%/năm

Ngân hàng OCB

OCB là ngân hàng tư nhân có chính sách lãi suất vay linh hoạt và thủ tục nhanh. Thường có gói ưu đãi mạnh trong 6–12 tháng đầu.

Lãi suất tham khảo 2026:

  • Vay mua nhà: từ 5,5% – 6,5%/năm
  • Sau ưu đãi: khoảng 9,5% – 11%/năm
  • Vay thế chấp: từ 6%/năm

Ngân hàng MSB

MSB có lợi thế ở các khoản vay thế chấp bất động sản và vay cá nhân. Ngân hàng thường có các gói lãi suất ưu đãi đầu kỳ thấp để thu hút khách hàng.

Lãi suất tham khảo 2026:

  • Vay mua nhà: từ 5,7% – 6,8%/năm
  • Sau ưu đãi: khoảng 9,5% – 10,8%/năm
  • Vay kinh doanh: từ 6,5%/năm

Ngân hàng Agribank

Agribank có thế mạnh lớn ở khu vực nông nghiệp – nông thôn và khách hàng cá nhân tại tỉnh thành, có lãi suất vay thấp đặc biệt cho các khoản vay phục vụ sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp. Đối với các khoản vay tiêu dùng thông thường như vay mua nhà hay vay mua xe, Agribank cũng có các gói lãi suất ổn định, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng trên cả nước.

Lãi suất tham khảo 2026:

  • Vay sản xuất nông nghiệp: từ 5% – 6%/năm
  • Vay mua nhà/mua xe: từ 6% – 7%/năm
  • Sau ưu đãi: khoảng 9% – 10%/năm
Lưu ý rằng đây là thông tin tham khảo và mức lãi suất cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng thời điểm, sản phẩm vay và hồ sơ của bạn.

Lãi suất cho vay theo nhu cầu phổ biến

Nhu cầu vay vốn của mỗi người là khác nhau, và vì vậy, các sản phẩm vay cũng được thiết kế riêng biệt với mức lãi suất cho vay đặc thù. EVO sẽ đi sâu vào các loại hình vay phổ biến và những lưu ý về lãi suất trong năm 2026.

Lãi suất vay thế chấp (mua nhà, xe, kinh doanh)

Ngân hàng Lãi suất Ghi chú
VietinBank 6 - 9.5%/năm Lãi suất ưu đãi.
BIDV 5.5 - 9.5%/năm Tùy chương trình vay áp dụng.
Agribank 6.5 - 10.5%/năm Tùy điều kiện vay và thời kỳ áp dụng.
ACB 6.9 - 12%/năm Lãi suất thay đổi theo gói vay.
TPBank 6.4 - 12.03%/năm Tùy sản phẩm vay và thời gian ưu đãi.
VIB 7.8 - 11.4%/năm Áp dụng theo chính sách từng thời kỳ.
VPBank 8 - 10%/năm Lãi suất ưu đãi ban đầu.
VPBank 12 - 14%/năm Lãi suất thả nổi sau thời gian ưu đãi.

Lãi suất vay tín chấp

Lãi suất vay tín chấp thường cao hơn các hình thức vay khác do không có tài sản đảm bảo. Trong năm 2026, mức lãi suất vay tín chấp dự kiến dao động từ 10% - 25% mỗi năm. 

Ngân hàng Lãi suất
Agribank 7.0 - 17%/năm
VietinBank 9.6%/năm
BIDV 11.9%/năm
ACB 12.5 - 20%/năm
TPBank 8.7 - 17%/năm
VIB 16 - 18%/năm

Điều kiện duyệt vay và mức lãi suất thường gặp

Để được duyệt vay tín chấp, bạn cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Là công dân Việt Nam, trong độ tuổi lao động.
  • Có thu nhập ổn định từ lương, kinh doanh hoặc các nguồn khác. Mức thu nhập tối thiểu thường từ 4-5 triệu đồng/tháng.
  • Có lịch sử tín dụng tốt (không có nợ xấu tại CIC).
  • Thời gian làm việc tại công ty hiện tại tối thiểu từ 3-6 tháng.

Mức lãi suất vay tín chấp phổ biến thường gặp là 15% - 20% đối với các khách hàng có hồ sơ tốt và thu nhập ổn định.

Nộp hồ sơ vay tại ngân hàng để được phê duyệt
Nộp hồ sơ vay tại ngân hàng để được phê duyệt

Cách tính lãi suất vay và số tiền phải trả mỗi tháng

Hiểu rõ cách ngân hàng tính lãi suất vay sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc lập kế hoạch tài chính và tránh những bất ngờ. Tại Việt Nam, có hai phương pháp tính lãi phổ biến: theo dư nợ giảm dần và theo dư nợ ban đầu.

Cách tính lãi theo dư nợ giảm dần

Đây là phương pháp tính lãi phổ biến và được áp dụng nhiều nhất hiện nay. Với cách tính này, số tiền lãi bạn phải trả hàng tháng sẽ giảm dần theo thời gian, bởi vì số tiền lãi được tính dựa trên số dư nợ thực tế còn lại sau khi bạn đã thanh toán một phần gốc và lãi của kỳ trước. Công thức tính:

  • Tiền gốc hàng tháng = Tổng tiền vay / Số tháng vay
  • Tiền lãi tháng đầu = Tổng tiền vay x Lãi suất vay theo tháng
  • Tiền lãi các tháng tiếp theo = (Tổng tiền vay - Tiền gốc đã trả) x Lãi suất vay theo tháng
  • Tổng tiền phải trả hàng tháng = Tiền gốc hàng tháng + Tiền lãi hàng tháng

Phương pháp này giúp tổng số tiền bạn phải trả giảm dần theo thời gian, tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn về tài chính ở những kỳ trả nợ sau.

Ví dụ cách tính theo dư nợ giảm dần:

  • Giả sử bạn vay: 120.000.000đ
  • Thời hạn: 12 tháng
  • Lãi suất: 12%/năm = 1%/tháng

Bước 1: Tính gốc trả mỗi tháng

Gốc/tháng = 120.000.000 / 12 = 10.000.000đ

Bước 2: Tính tiền lãi từng tháng (tính trên dư nợ còn lại)

Tháng 1

Dư nợ đầu kỳ: 120.000.000
Lãi: 120.000.000 × 1% = 1.200.000đ
Tổng phải trả: gốc 10.000.000 + lãi 1.200.000 = 11.200.000đ
Dư nợ còn lại: 110.000.000

Tháng 2

Dư nợ đầu kỳ: 110.000.000
Lãi: 110.000.000 × 1% = 1.100.000đ
Tổng phải trả: 10.000.000 + 1.100.000 = 11.100.000đ
Dư nợ còn lại: 100.000.000

Tháng 3

Dư nợ đầu kỳ: 100.000.000
Lãi: 100.000.000 × 1% = 1.000.000đ
Tổng phải trả: 10.000.000 + 1.000.000 = 11.000.000đ

👉 Gốc luôn cố định 10 triệu, còn lãi giảm dần vì dư nợ giảm, nên tổng tiền phải trả mỗi tháng cũng giảm dần.

Tính lãi suất theo dư nợ giảm dần
Tính lãi suất vay theo dư nợ giảm dần

Cách tính lãi theo dư nợ ban đầu

Với phương pháp này, số tiền lãi được tính dựa trên tổng số tiền vay ban đầu trong suốt thời gian vay, dù bạn đã trả một phần gốc. Điều này có nghĩa là số tiền lãi bạn phải trả mỗi tháng sẽ là một con số cố định, không thay đổi. Công thức tính:

  • Tiền gốc hàng tháng = Tổng tiền vay / Số tháng vay
  • Tiền lãi hàng tháng = Tổng tiền vay x Lãi suất vay theo tháng
  • Tổng tiền phải trả hàng tháng = Tiền gốc hàng tháng + Tiền lãi hàng tháng (cố định trong suốt thời gian vay)

Phương pháp này thường có tổng số tiền lãi phải trả cao hơn so với tính theo dư nợ giảm dần, dù mức lãi suất danh nghĩa có thể trông tương đương. Do đó, bạn cần hỏi rõ ngân hàng về phương pháp tính lãi trước khi ký hợp đồng.

Ví dụ cách tính theo dư nợ ban đầu:

  • Giả sử bạn vay: 120.000.000đ
  • Thời hạn: 12 tháng
  • Lãi suất: 12%/năm = 1%/tháng

Bước 1: Tính gốc trả mỗi tháng

Gốc/tháng = 120.000.000 / 12 = 10.000.000đ

Bước 2: Tính lãi mỗi tháng (cố định theo số tiền vay ban đầu)

Lãi/tháng = 120.000.000 × 1% = 1.200.000đ (không đổi trong 12 tháng)

Tổng tiền phải trả mỗi tháng (cố định)

Tổng/tháng = 10.000.000 + 1.200.000 = 11.200.000đ

👉 Nghĩa là tháng nào bạn cũng trả 11.200.000đ, dù dư nợ thực tế đã giảm dần.

Điều kiện vay ngân hàng để hưởng lãi suất thấp

Dù là vay tín chấp hay thế chấp, bạn đều cần đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:

  • Độ tuổi: Thường từ 20-60 tuổi (có thể khác nhau tùy ngân hàng, một số ngân hàng chấp nhận từ 18 tuổi).
  • Thu nhập: Có thu nhập ổn định hàng tháng từ lương, kinh doanh hoặc các nguồn hợp pháp khác. Ngân hàng sẽ đánh giá khả năng trả nợ của bạn dựa trên mức thu nhập này.
  • Nơi cư trú: Có hộ khẩu thường trú hoặc tạm trú tại địa bàn có chi nhánh ngân hàng cho vay.
  • Lịch sử tín dụng (CIC): Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng. Bạn cần có lịch sử tín dụng sạch, không có nợ xấu (nợ quá hạn từ 90 ngày trở lên) tại bất kỳ tổ chức tín dụng nào. Lịch sử tín dụng tốt sẽ giúp bạn được duyệt vay nhanh và hưởng lãi suất vay ưu đãi.

Mở thẻ TPBank EVO nếu cần xoay vốn nhỏ

Nếu bạn chỉ cần “xoay” một khoản nhỏ trong thời gian ngắn (chi tiêu phát sinh, tạm ứng mua sắm, thanh toán dịch vụ), đôi khi thẻ tín dụng là lựa chọn linh hoạt hơn so với vay tiêu dùng vì có thể tận dụng thời gian miễn lãi khi thanh toán đúng hạn. Trong nhóm thẻ dễ tiếp cận, TPBank EVO phù hợp cho người cần giải pháp nhanh nhờ quy trình mở thẻ 100% online, thủ tục đơn giản và không phải chuẩn bị quá nhiều giấy tờ. Tuy nhiên, thẻ tín dụng chỉ hiệu quả khi bạn trả đúng hạn và trả đủ, đồng thời tránh rút tiền mặt vì phí và lãi thường cao.

Câu hỏi thường gặp về lãi suất vay

EVO tổng hợp một số câu hỏi thường gặp liên quan đến lãi suất vay ngân hàng để giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn trước khi quyết định vay vốn.

Lãi suất vay ngân hàng có khác nhau theo chi nhánh hay tỉnh thành không?

Về cơ bản, chính sách lãi suất vay ngân hàng thường được áp dụng thống nhất trên toàn hệ thống của một ngân hàng, không có sự khác biệt lớn giữa các chi nhánh hay tỉnh thành. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, các chi nhánh có thể có những chương trình ưu đãi cục bộ hoặc điều chỉnh linh hoạt đôi chút để phù hợp với thị trường địa phương hoặc đối tượng khách hàng mục tiêu, nhưng mức chênh lệch thường không đáng kể. Tốt nhất, bạn nên hỏi thông tin trực tiếp tại chi nhánh nơi bạn muốn vay.

Vì sao cùng một ngân hàng nhưng mỗi người được báo lãi suất khác nhau?

Có nhiều yếu tố khiến cùng một ngân hàng nhưng mỗi người lại được báo một mức lãi suất cho vay khác nhau:

  • Lịch sử tín dụng: Khách hàng có lịch sử tín dụng tốt, không nợ xấu sẽ được ưu tiên mức lãi suất thấp hơn.
  • Quan hệ với ngân hàng: Khách hàng thân thiết, đã gửi tiết kiệm lớn, hoặc sử dụng nhiều dịch vụ khác của ngân hàng có thể được hưởng lãi suất ưu đãi hơn.
  • Mức thu nhập và công việc: Khách hàng có thu nhập ổn định, cao, hoặc làm việc tại các công ty lớn, có uy tín thường được đánh giá cao hơn về khả năng trả nợ.
  • Giá trị khoản vay và thời hạn vay: Khoản vay lớn hoặc thời hạn vay dài có thể có chính sách lãi suất khác.
  • Tài sản đảm bảo (đối với vay thế chấp): Giá trị, tính thanh khoản và loại hình tài sản đảm bảo cũng ảnh hưởng đến lãi suất.
  • Thời điểm vay: Các chương trình khuyến mãi, ưu đãi lãi suất thường thay đổi theo từng thời kỳ.

Nợ xấu có vay ngân hàng được không?

Nợ xấu (quá hạn trên 90 ngày tại CIC) khiến việc vay vốn trở nên cực kỳ khó khăn hoặc không thể trong 2-5 năm. Nếu được duyệt, bạn sẽ phải chịu lãi suất rất cao, hạn mức thấp và điều kiện khắt khe. Do đó, duy trì lịch sử tín dụng tốt là yếu tố then chốt để hưởng lãi suất ưu đãi.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về các ngân hàng có lãi suất vay thấp. Việc nắm rõ các loại lãi suất, cách tính và điều kiện vay sẽ giúp bạn đưa ra quyết định tài chính sáng suốt, tránh các rủi ro và tối ưu hóa chi phí. Hãy luôn tìm hiểu kỹ lưỡng để lựa chọn ngân hàng có lãi suất thấp cùng ưu đãi tốt nhất dành cho bạn trước khi lựa chọn vay tại bất kỳ ngân hàng nào.

Đào Trọng Nhân
Digital Marketing Manager - Trusting Social

Đào Trọng Nhân có gần 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng và Fintech, tại các ngân hàng hàng đầu thị trường. Xây dựng và triển khai các chiến lược marketing cho sản phẩm thẻ tín dụng và các giải pháp tài chính hướng đến người tiêu dùng.